學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繕
繕
giản thể:
缮
shàn
[ㄕㄢˋ]
THIỆN
1.
sửa chữa
2.
vá
3.
chép lại
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sao chép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
修繕
xiūshàn
cải tạo
繕寫
shànxiě
sao chép
繕清
shànqīng
chép sạch
誤繕
wùshàn
Viết sai (khi sao chép văn bản); ghi sai; mắc lỗi chép
逐字解
Từng chữ trong từ
繕
thiện
sửa chữa, vá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
閃
shǎn
né
扇
shān
quạt
扇
shàn
quạt
刪
shān
xóa
善
shàn
tốt (có đức)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缮 nghĩa là gì? · Kaori Dict