學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅皂
羅皂
giản thể:
罗皂
luó
zào
[ㄌㄨㄛˊ ㄗㄠˋ]
LA TẠO
1.
biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肥皂
féizào
xà phòng
羅
luó
vải mùng
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
青紅皂白
qīnghóngzàobái
đúng sai của một vấn đề (thành ngữ)
C羅
CLuó
biệt danh của cầu thủ bóng đá Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo
皂
zào
xà phòng
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
皂
tạo
xà phòng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
囉唣
luózào
gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
羅唣
luózào
biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅皂 nghĩa là gì? · Kaori Dict