學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耍猴
耍猴
shuǎ
hóu
[ㄕㄨㄚˇ ㄏㄡˊ]
SOẠ HẦU
1.
bắt khỉ diễn trò
2.
làm trò khỉ
3.
chọc ghẹo ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
trêu chọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猴
hóu
khỉ
玩耍
wánshuǎ
chơi đùa (như trẻ con)
耍
shuǎ
chơi đùa
耍賴
shuǎlài
cư xử vô liêm sỉ
猴子
hóuzi
con khỉ
耍
Shuǎ
họ [Shua3]
嬉耍
xīshuǎ
chơi đùa
嬰猴
yīnghóu
vượn galago; vượn bụi
逐字解
Từng chữ trong từ
耍
soạ
chơi đùa
猴
hầu
khỉ, khỉ đột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耍猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict