學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耦
耦
ǒu
[ㄡˇ]
NGẪU
1.
một cặp
2.
bạn đời
3.
một đôi
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
kết đôi
5.
lưỡi cày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
光耦
guāngǒu
viết tắt của 光耦合器[guang1 ou3 he2 qi4]
匹耦
pǐǒu
biến thể của 匹偶[pi3 ou3]
去耦
qùǒu
tách rời
怨耦
yuànǒu
biến thể của 怨偶[yuan4 ou3]
耦合
ǒuhé
ghép nối (vật lý)
耦園
Ǒuyuán
Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô
耦居
ǒujū
sống cùng nhau (như vợ chồng)
耦語
ǒuyǔ
nói chuyện riêng
逐字解
Từng chữ trong từ
耦
ngẫu
cuốc đồng hai người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偶
ǒu
tình cờ
區
Ōu
họ [Ou1]
嘔
ǒu
nôn mửa
慪
òu
chọc tức
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耦 nghĩa là gì? · Kaori Dict