學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匹耦
匹耦
pǐ
ǒu
[ㄆㄧˇ ㄡˇ]
THẤT NGẪU
1.
biến thể của 匹偶[pi3 ou3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
匹
pǐ
lượng từ cho ngựa, la, v.v.
匹配
pǐpèi
phối hoặc kết hôn
匹
pī
bạn đời
馬匹
mǎpǐ
ngựa
匹敵
pǐdí
ngang bằng
疋
pǐ
biến thể của 匹[pi3]
耦
ǒu
một cặp
光耦
guāngǒu
viết tắt của 光耦合器[guang1 ou3 he2 qi4]
逐字解
Từng chữ trong từ
匹
thất, thớt, sơ, nhã, sất
chiếc vải
耦
ngẫu
cuốc đồng hai người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
匹偶
pǐǒu
một cặp vợ chồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匹耦 nghĩa là gì? · Kaori Dict