學華語Kaori Dict

聊勝於無

giản thể: 聊胜于无

liáoshèng

ㄌㄧㄠˊ ㄕㄥˋ ㄩˊ ㄨˊ

LIÊU THẮNG VU VÔ

TOCFL 7
  1. 1.tốt hơn là không có gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    聊勝於無。

    liáoshèngyúwú。

    Còn hơn không có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聊胜于无 nghĩa là gì? · Kaori Dict