- 1.tốt hơn là không có gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
聊勝於無。
liáoshèngyúwú。
Còn hơn không có
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.