學華語Kaori Dict

脈搏

giản thể: 脉搏

mài

ㄇㄞˋ ㄅㄛˊ

MẠCH BÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.mạch (cả y học và nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的脈搏正常。

    nín de màibó zhèngcháng。

    Bạn có nhịp tim bình thường

  • 2

    我的脈搏很快。

    wǒ de màibó hěn kuài。

    Tôi tim đập nhanh.

  • 3

    醫生正在量病人的脈搏。

    yīshēng zhèngzài liáng bìngrén de màibó。

    Bác sĩ đang đo mạch của bệnh nhân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脉搏 nghĩa là gì? · Kaori Dict