學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脖頸
脖頸
giản thể:
脖颈
bó
gěng
[ㄅㄛˊ ㄍㄥˇ]
BỘT CẢNH
1.
cổ gáy; nape
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脖子
bózi
cổ
瓶頸
píngjǐng
cổ chai
頸部
jǐngbù
cổ
頸
jǐng
cổ
脖
bó
cổ
頸
gěng
dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
吊頸
diàojǐng
tự treo cổ
圍脖
wéibó
khăn quàng
逐字解
Từng chữ trong từ
脖
bột
cổ
頸
cảnh
cổ, họng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脖梗
bógěng
cổ gáy; cổ gáy (biến thể của 脖頸)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脖頸 nghĩa là gì? · Kaori Dict