例句Câu ví dụ
- 1
我脖子痛。
wǒ bózi tòng。
My neck hurts
- 2
他的脖子很長。
tā de bózi hěn cháng。
Cổ anh ấy rất dài
- 3
我的脖子還疼。
wǒ de bózi hái téng。
Cổ tôi vẫn còn đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
