學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腈綸
腈綸
giản thể:
腈纶
jīng
lún
[ㄐㄧㄥ ㄌㄨㄣˊ]
? LUÂN
1.
sợi acrylic
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綸
lún
phân loại
腈
jīng
acrylic
丙綸
bǐnglún
sợi polypropylene
氨綸
ānlún
spandex
氯綸
lǜlún
sợi polyvinyl clorua
滌綸
dílún
sợi polyester
異腈
yìjīng
carbylamin
絛綸
dílún
biến thể của 滌綸|涤纶[di2 lun2]
逐字解
Từng chữ trong từ
腈
—
nitri (chất)
綸
luân
sợi tơ lụa xanh hoặc tassle xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腈纶 nghĩa là gì? · Kaori Dict