學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臕
臕
giản thể:
膘
biāo
[ㄅㄧㄠ]
PHIÊU
1.
biến thể của 膘[biao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膘
biāo
mỡ của động vật nuôi
上膘
shàngbiāo
tăng cân
催膘
cuībiāo
chăn nuôi gia súc với thức ăn giàu dinh dưỡng để vỗ béo nhanh chóng
掉膘
diàobiāo
sút cân (ở gia súc)
膘肥
biāoféi
mập
蹲膘
dūnbiāo
vỗ béo gia súc trong chuồng
肥膘
féibiāo
Dầu mỡ — mỡ cơ thể, đặc biệt là lớp mỡ dưới da (dùng để chỉ người, động vật hoặc thịt)
貼秋膘
tiēqiūbiāo
Ăn no vào mùa thu (chuẩn bị cho mùa đông)
逐字解
Từng chữ trong từ
臕
phiêu
mập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
表
biǎo
bề mặt bên ngoài
標
biāo
đánh dấu
俵
biào
phân phát
儦
biāo
đi qua đi lại
婊
biǎo
gái mại dâm
嫑
biáo
không được
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臕 nghĩa là gì? · Kaori Dict