學華語Kaori Dict

舊書

giản thể: 旧书

jiùshū

ㄐㄧㄡˋ ㄕㄨ

CỰU THƯ

  1. 1.sách cũ
  2. 2.sách đã qua sử dụng
  3. 3.sách cổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆扔掉了他的舊書。

    Tāngmǔ rēngdiào le tā de jiùshū。

    Tom đã vứt bỏ cuốn sách cũ của mình.

  • 2

    這個商店賣舊書

    zhège shāngdiàn mài jiùshū

    Cửa hàng này bán sách cũ

  • 3

    我畢業了,打算找個收廢品的把我的舊書賣了。

    wǒ bìyè le, dǎsuàn zhǎo gě shōu fèipǐn de bǎ wǒ de jiùshū mài le。

    Tôi đã tốt nghiệp, định tìm người thu gom rác để bán sách cũ của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舊書 nghĩa là gì? · Kaori Dict