荒漠
huāngmò
[ㄏㄨㄤ ㄇㄛˋ]
HOANG MẠC
- 1.sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi
- 2.rộng lớn và hoang vắng

例句Câu ví dụ
- 1
這是片乾燥地區,幾乎是一片荒漠。
zhè shì piàn gānzào dìqū, jīhū shì yī piàn huāngmò。
Đây là một vùng đất khô cằn, gần như là sa mạc
[ㄏㄨㄤ ㄇㄛˋ]
HOANG MẠC

這是片乾燥地區,幾乎是一片荒漠。
zhè shì piàn gānzào dìqū, jīhū shì yī piàn huāngmò。
Đây là một vùng đất khô cằn, gần như là sa mạc