學華語Kaori Dict

荒漠

huāng

ㄏㄨㄤ ㄇㄛˋ

HOANG MẠC

  1. 1.sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi
  2. 2.rộng lớn và hoang vắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是片乾燥地區,幾乎是一片荒漠。

    zhè shì piàn gānzào dìqū, jīhū shì yī piàn huāngmò。

    Đây là một vùng đất khô cằn, gần như là sa mạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict