學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荒郊
荒郊
huāng
jiāo
[ㄏㄨㄤ ㄐㄧㄠ]
HOANG GIAO
1.
khu vực hoang vắng ngoài thị trấn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郊區
jiāoqū
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
郊外
jiāowài
vùng ngoại ô
荒謬
huāngmiù
phi lý
荒涼
huāngliáng
hoang vắng
荒誕
huāngdàn
khó tin
郊遊
jiāoyóu
đi dã ngoại
荒
huāng
hoang vu
荒廢
huāngfèi
bỏ hoang (ruộng đất)
逐字解
Từng chữ trong từ
荒
hoang
đất hoang
郊
giao
làng ven
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃教
Huángjiào
Trường phái Mũ Vàng hoặc Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng
黃膠
huángjiāo
nhựa cao su màu vàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荒郊 nghĩa là gì? · Kaori Dict