同字詞Từ cùng gốc chữ
- 菔củ cải
- 萊tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)
- 克萊Clay (tên)
- 文萊Bru-nây Đa-rút-sa-lam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
- 汶萊Brunei Darussalam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
- 萊切Lecce (thành phố ở Ý)
- 萊卡máy ảnh Leica
- 萊城Lae, thành phố lớn thứ hai ở Papua New Guinea, thủ phủ tỉnh Morobe
