學華語Kaori Dict

mǎng

ㄇㄤˇ

MÃNG

  1. 1.(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày
  2. 2.(văn học) mênh mông; bao la
  3. 3.(hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    工程師不是赤膊上陣的莽夫,要完成自己的任務,必然離不開工具的支持,所以,優秀的工程師,必然從思想上重視工具。

    gōngchéngshī bùshì chìbóshàngzhèn de mǎng fū, yào wánchéng zìjǐ de rènwu, bìrán líbukāi gōngjù de zhīchí, suǒyǐ, yōuxiù de gōngchéngshī, bìrán cóng sīxiǎng shàng zhòngshì gōngjù。

    Kỹ sư không phải là những người dám làm việc mà không dùng công cụ, để hoàn thành nhiệm vụ của mình, họ không thể thiếu sự hỗ trợ của công cụ, vì vậy, kỹ sư xuất sắc nhất định phải coi trọng công cụ trong tư tưởng.

  • 2

    請原諒我的魯莽。

    qǐng yuánliàng wǒ de lǔmǎng。

    Xin lỗi vì sự thô lỗ của tôi

  • 3

    他去年在事故中幸存了,可是他仍然很魯莽地開車。

    tā qùnián zài shìgù zhōng xìngcún le, kěshì tā réngrán hěn lǔmǎng de kāichē。

    Hắn đã sống sót qua một tai nạn năm ngoái, nhưng vẫn lái xe rất cẩu thả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莽 nghĩa là gì? · Kaori Dict