萱
xuān
[ㄒㄩㄢ]
HUYÊN
- 1.cây hoa hiên màu cam (Hemerocallis flava)
Cách đọc khác:xuān — biến thể cũ của 萱[xuan1]xuān — biến thể cũ của 萱[xuan1]xuān — biến thể cũ của 萱[xuan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 萱HUYÊN (萱) – cỏ huyên: Loài cỏ (艹) được tuyên dương (宣) trồng trước nhà mẹ — hoa hiên vàng, cỏ HUYÊN tượng trưng cho mẹ hiền.