學華語Kaori Dict

xuān

ㄒㄩㄢ

HUYÊN

  1. 1.cây hoa hiên màu cam (Hemerocallis flava)

Cách đọc khác:xuānbiến thể cũ của 萱[xuan1]xuānbiến thể cũ của 萱[xuan1]xuānbiến thể cũ của 萱[xuan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYÊN (萱) – cỏ huyên: Loài cỏ (艹) được tuyên dương (宣) trồng trước nhà mẹ — hoa hiên vàng, cỏ HUYÊN tượng trưng cho mẹ hiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萱 nghĩa là gì? · Kaori Dict