同字詞Từ cùng gốc chữ
- 寧蒗viết tắt của 寧蒗彞族自治縣|宁蒗彝族自治县, huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng ở Vân Nam
- 寧蒗縣huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
- 寧蒗縣甯蒗縣 — xem 寧蒗彝族自治縣|宁蒗彝族自治县[Ning2 lang4 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- 寧蒗彞族自治縣Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
- 寧蒗彝族自治縣Huyện tự trị người Yi Ninglang, thuộc thành phố Lijiang [Li4 jiang1 Shi4], tỉnh Vân Nam
