學華語Kaori Dict

藏書

giản thể: 藏书

cángshū

ㄘㄤˊ ㄕㄨ

TÀNG THƯ

  1. 1.sưu tầm sách
  2. 2.bộ sưu tập sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們學校的圖書館藏書很多。

    wǒmen xuéxiào de túshūguǎn cángshū hěn duō。

    Thư viện của trường ta có nhiều sách lắm.

  • 2

    我校圖書館藏書二百五十萬冊。

    wǒ jiào túshūguǎn cángshū èrbǎiwǔ shíwàn cè。

    Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏书 nghĩa là gì? · Kaori Dict