學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝯
蝯
giản thể:
猿
yuán
[ㄩㄢˊ]
VIÊN
1.
biến thể của 猿[yuan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猨
yuán
biến thể của 猿[yuan2]
猿
yuán
vượn
人猿
rényuán
vượn người
猿人
yuánrén
người vượn
猿猴
yuánhóu
vượn và khỉ
猿玃
yuánjué
loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
猿臂
yuánbì
cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
玃猿
juéyuán
loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
逐字解
Từng chữ trong từ
蝯
viên
khỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
元
yuán
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
遠
yuǎn
xa
圓
yuán
hình tròn
院
yuàn
sân
願
yuàn
bằng lòng
怨
yuàn
đổ lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蝯 nghĩa là gì? · Kaori Dict