學華語Kaori Dict

螺旋

luóxuán

ㄌㄨㄛˊ ㄒㄩㄢˊ

LOA HOÀN

  1. 1.xoắn ốc
  2. 2.dạng xoắn
  3. 3.vít

例句Câu ví dụ

  • 1

    義大利麵的種類繁多,從筆管麵到螺旋麵,每一種都能搭配不同醬料展現風味。

    yìdàlìmiàn de zhǒnglèi fánduō, cóng bǐguǎnmiàn dào luóxuánmiàn, měi yīzhǒng dōu néng dāpèi bùtóng jiàngliào zhǎnxiàn fēngwèi。

    Có rất nhiều loại mì Ý, từ mì ống đến mì xoắn, mỗi loại đều có thể kết hợp với các loại sốt khác nhau để thể hiện hương vị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺旋 nghĩa là gì? · Kaori Dict