學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旋即
旋即
xuán
jí
[ㄒㄩㄢˊ ㄐㄧˊ]
HOÀN TỨC
TOCFL 7
1.
ngay sau đó
2.
chẳng bao lâu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
即使
jíshǐ
dù cho; mặc dù
立即
lìjí
ngay lập tức
即將
jíjiāng
sắp; sắp sửa; sớm
旋轉
xuánzhuǎn
xoay
即
jí
tức là
即便
jíbiàn
dù cho
隨即
suíjí
ngay lập tức
即可
jíkě
tương đương với 就可以
逐字解
Từng chữ trong từ
旋
hoàn, tuyền, toàn
quay
即
tức
ngay lập tức, nhanh chóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
炫技
xuànjì
phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
選集
xuǎnjí
tuyển tập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旋即 nghĩa là gì? · Kaori Dict