學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
褲衩
褲衩
giản thể:
裤衩
kù
chǎ
[ㄎㄨˋ ㄔㄚˇ]
KHỐ SÁI
1.
quần lót
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
褲子
kùzi
quần dài
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
短褲
duǎnkù
quần ngắn
內褲
nèikù
quần lót
衩
chǎ
đường may hở của quần áo
衩
chà
đường xẻ ở hai bên áo
袴
kù
biến thể của 褲|裤[ku4]
褲
kù
quần lót
逐字解
Từng chữ trong từ
褲
khố
áo dài, quần dài
衩
sái
khe hở ở áo cho phép cử động tự do
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裤衩 nghĩa là gì? · Kaori Dict