學華語Kaori Dict

褲兜

giản thể: 裤兜

dōu

ㄎㄨˋ ㄉㄡ

KHỐ ĐÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    要拉褲兜子了。

    yào lā kùdōu zǐ le。

    Phải kéo túi quần rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褲兜 nghĩa là gì? · Kaori Dict