學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
觸診
觸診
giản thể:
触诊
chù
zhěn
[ㄔㄨˋ ㄓㄣˇ]
XÚC CHẨN
1.
sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc)
2.
khám bằng cách sờ nắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
接觸
jiēchù
chạm
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
門診
ménzhěn
dịch vụ ngoại trú
急診
jízhěn
cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
診所
zhěnsuǒ
phòng khám
觸動
chùdòng
chạm
觸摸
chùmō
chạm
觸覺
chùjué
cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
逐字解
Từng chữ trong từ
觸
xúc
chạm vào
診
chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出診
chūzhěn
bác sĩ đến khám tại nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
觸診 nghĩa là gì? · Kaori Dict