學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
出診
出診
giản thể:
出诊
chū
zhěn
[ㄔㄨ ㄓㄣˇ]
XUẤT CHẨN
1.
bác sĩ đến khám tại nhà
2.
cuộc gọi khám tại nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
出
chū
đi ra; đi ra ngoài
出現
chūxiàn
xuất hiện
出生
chūshēng
được sinh ra
出門
chūmén
ra ngoài
出口
chūkǒu
lối ra
出國
chūguó
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
出發
chūfā
khởi hành
拿出
náchū
lấy ra
逐字解
Từng chữ trong từ
出
xuất
xuất — ra đi, gửi đi
診
chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
觸診
chùzhěn
sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc)
記憶技巧
Mẹo nhớ
出
XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
出診 nghĩa là gì? · Kaori Dict