學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諜
諜
giản thể:
谍
dié
[ㄉㄧㄝˊ]
ĐIỆP
1.
do thám
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
間諜
jiàndié
gián điệp
台諜
Táidié
gián điệp Đài Loan
臺諜
Táidié
gián điệp Đài Loan
諜報
diébào
báo cáo gián điệp
諜戰
diézhàn
(thể loại phim) phim kinh dị gián điệp (thường liên quan đến điệp viên Trung Quốc đối đầu với Nhật Bản trong những năm 1930 và 1940)
諜照
diézhào
ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt
反間諜
fǎnjiàndié
phản gián
間諜網
jiàndiéwǎng
mạng lưới gián điệp
逐字解
Từng chữ trong từ
諜
điệp
báo tình báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
跌
diē
ngã
疊
dié
gấp
爹
diē
ba
碟
dié
đĩa
佚
dié
biến thể cũ của 迭[die2]
咥
dié
gặm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諜 nghĩa là gì? · Kaori Dict