學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諄
諄
giản thể:
谆
zhūn
[ㄓㄨㄣ]
TRUÂN
1.
lặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)
2.
chân thành
3.
tha thiết
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
không mệt mỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諄諄
zhūnzhūn
tha thiết
諄諄告誡
zhūnzhūngàojiè
khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
諄
truân
kiên nhẫn, chân thành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
準
zhǔn
chính xác
准
zhǔn
cho phép
屯
zhūn
dùng trong 屯邅[zhun1zhan1]
窀
zhūn
chôn cất
肫
zhūn
mề
迍
zhūn
do dự, ngập ngừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谆 nghĩa là gì? · Kaori Dict