學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賈誼
賈誼
giản thể:
贾谊
Jiǎ
Yì
[ㄐㄧㄚˇ ㄧˋ]
GIẢ NGHỊ
1.
Giả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
友誼
yǒuyì
tình bạn bè
情誼
qíngyì
tình bạn; tình đồng chí
商賈
shānggǔ
thương nhân
誼
yì
tình bạn
賈
Jiǎ
họ [Jia3]
賈
gǔ
thương nhân
交誼
jiāoyì
quan hệ
厚誼
hòuyì
tình bạn thân thiết
逐字解
Từng chữ trong từ
賈
giả, cổ
họ
誼
nghị
tình bạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
加以
jiāyǐ
ngoài ra
假意
jiǎyì
không chân thành; đạo đức giả
加意
jiāyì
đặc biệt cẩn thận
嘉義
Jiāyì
Thành phố và huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan
甲乙
jiǎyǐ
hai thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賈誼 nghĩa là gì? · Kaori Dict