學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賓州
賓州
giản thể:
宾州
Bīn
zhōu
[ㄅㄧㄣ ㄓㄡ]
TÂN CHÂU
1.
Pennsylvania
2.
viết tắt của 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賓館
bīnguǎn
nhà khách
來賓
láibīn
khách
貴賓
guìbīn
khách mời danh dự
嘉賓
jiābīn
khách quý
州
zhōu
châu
賓客
bīnkè
khách mời
州立
zhōulì
do nhà nước điều hành
賓
bīn
khách mời
逐字解
Từng chữ trong từ
賓
tân
khách
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
濱州
Bīnzhōu
thành phố cấp địa khu Binzhou ở Sơn Đông
彬州
Bīnzhōu
xem 彬州市[Bin1 zhou1 Shi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賓州 nghĩa là gì? · Kaori Dict