學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賭狗
賭狗
giản thể:
赌狗
dǔ
gǒu
[ㄉㄨˇ ㄍㄡˇ]
ĐỔ CẨU
1.
người cờ bạc sa đà; người nghiện cờ bạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狗
gǒu
chó
賭
dǔ
cá cược; đánh bạc
賭博
dǔbó
đánh bạc
熱狗
règǒu
hot dog (từ mượn)
賭場
dǔchǎng
sòng bạc
打賭
dǎdǔ
cá cược
賭注
dǔzhù
tiền cược (trong đánh bạc)
賭氣
dǔqì
hành động trong cơn giận dỗi
逐字解
Từng chữ trong từ
賭
đổ
cược, đánh bạc, đặt cược
狗
cẩu
chú chó, Canis familiaris
記憶技巧
Mẹo nhớ
狗
CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賭狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict