學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賜鑒
賜鑒
giản thể:
赐鉴
cì
jiàn
[ㄘˋ ㄐㄧㄢˋ]
TỨ GIÁM
1.
(trang trọng) (dùng trong tài liệu đệ trình) xin vui lòng xem xét; kính mong ngài xem xét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鑑定
jiàndìng
giám định
借鑒
jièjiàn
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
鑑賞
jiànshǎng
thưởng thức (như một người sành sõi)
賜
cì
hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho
賜教
cìjiào
(kính ngữ) chỉ giáo; khai sáng
鑑別
jiànbié
phân biệt; phân định
鑒於
jiànyú
xét thấy
逐字解
Từng chữ trong từ
賜
tứ
cho, ban ơn, bổ nhiệm
鑒
giám
gương, gương soi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
此間
cǐjiān
ở đây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赐鉴 nghĩa là gì? · Kaori Dict