學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
贅婿
贅婿
giản thể:
赘婿
zhuì
xù
[ㄓㄨㄟˋ ㄒㄩˋ]
CHUẾ TẾ
1.
con rể ở nhà bố mẹ vợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
女婿
nǚxu
chồng của con gái; con rể
夫婿
fūxù
(văn học) chồng
累贅
léizhuì
dư thừa
壻
xù
biến thể của 婿[xu4]
婿
xù
con rể
贅
zhuì
(hình thức ghép) thừa thãi
入贅
rùzhuì
đi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợ
冗贅
rǒngzhuì
dài dòng
逐字解
Từng chữ trong từ
贅
chuế
không cần thiết, thừa thãi
婿
tế
con rể
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
追敘
zhuīxù
thuật lại những gì xảy ra trước các sự kiện đã biết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赘婿 nghĩa là gì? · Kaori Dict