例句Câu ví dụ
- 1
你會當我女婿。
nǐ huì dāng wǒ nǚxu。
Ngươi sẽ nhận ta làm con rể
- 2
這套房子是我女兒女婿住的。
zhè tàofáng zǐ shì wǒ nǚér nǚxu zhù de。
Nhà này là nơi con gái và con rể tôi ở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
