學華語Kaori Dict

女婿

xu

ㄋㄩˇ ㄒㄩ˙

NỮ TẾ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.chồng của con gái; con rể

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會當我女婿。

    nǐ huì dāng wǒ nǚxu。

    Ngươi sẽ nhận ta làm con rể

  • 2

    這套房子是我女兒女婿住的。

    zhè tàofáng zǐ shì wǒ nǚér nǚxu zhù de。

    Nhà này là nơi con gái và con rể tôi ở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女婿 nghĩa là gì? · Kaori Dict