學華語Kaori Dict

赫爾曼

giản thể: 赫尔曼

ěrmàn

ㄏㄜˋ ㄦˇ ㄇㄢˋ

HÁCH NHĨ MẠN

  1. 1.Herman hoặc Hermann (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    下午我會到赫爾曼那。

    xiàwǔ wǒ huì dào Hèěrmàn nà。

    Chiều nay tôi sẽ đến nơi Herman.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赫爾曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict