學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹇澀
蹇澀
giản thể:
蹇涩
jiǎn
sè
[ㄐㄧㄢˇ ㄙㄜˋ]
KIỂN SÁP
1.
vụng về
2.
khập khiễng
3.
khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
không trôi chảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
苦澀
kǔsè
đắng và chát
羞澀
xiūsè
nhút nhát; bẽn lẽn
青澀
qīngsè
chưa chín
澀
sè
chát
澁
sè
biến thể cũ của 澀|涩[se4]
蹇
Jiǎn
họ [Jian3]
蹇
jiǎn
khập khiễng
乾澀
gānsè
khô ráp (da)
逐字解
Từng chữ trong từ
蹇
kiển, kiễng
chết chân, tật nguyền
澀
sáp
gắt gao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
減色
jiǎnsè
phai màu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹇涩 nghĩa là gì? · Kaori Dict