學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹉
蹉
cuō
[ㄘㄨㄛ]
THA
1.
sai lầm
2.
trượt
3.
bỏ lỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sai sót
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蹉跎
cuōtuó
lãng phí (thời gian, cơ hội); lần lữa
年已蹉跎
niányǐcuōtuó
năm tháng đã trôi qua; quá già
日月蹉跎
rìyuècuōtuó
năm tháng trôi qua
逐字解
Từng chữ trong từ
蹉
tha
sai lầm, trượt chân, lỡ tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錯
cuò
lỗi
搓
cuō
xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay
撮
cuō
nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay
剉
cuò
chặt
剒
cuò
cắt
厝
cuò
đặt vào chỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹉 nghĩa là gì? · Kaori Dict