學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躉柱
躉柱
giản thể:
趸柱
dǔn
zhù
[ㄉㄨㄣˇ ㄓㄨˋ]
ĐỘN TRỤ
1.
trụ đỡ chính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
柱子
zhùzi
cột
支柱
zhīzhù
trụ cột
柱
zhù
cột
躉
dǔn
bán buôn
光柱
guāngzhù
chùm ánh sáng
冰柱
bīngzhù
cột băng
圓柱
yuánzhù
cột
天柱
Tiānzhù
huyện Thiên Trụ ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
逐字解
Từng chữ trong từ
躉
độn
bán hoặc mua sỉ
柱
trụ
柱 — cột, trụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
燉煮
dùnzhǔ
hầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躉柱 nghĩa là gì? · Kaori Dict