學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躺贏
躺贏
giản thể:
躺赢
tǎng
yíng
[ㄊㄤˇ ㄧㄥˊ]
THẢNG DOANH
1.
thắng mà không cần động tay chân
2.
chiến thắng dâng đến tận tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
贏
yíng
thắng
躺
tǎng
ngả lưng
贏得
yíngdé
giành chiến thắng
贏家
yíngjiā
người thắng cuộc
雙贏
shuāngyíng
có lợi cho cả hai bên
仰躺
yǎngtǎng
nằm ngửa
側躺
cètǎng
nằm xuống (một bên)
共贏
gòngyíng
cùng có lợi
逐字解
Từng chữ trong từ
躺
thảng, thẳng
ngồi xuống
贏
doanh
thắng, chiến thắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躺赢 nghĩa là gì? · Kaori Dict