學華語Kaori Dict

giản thể:

ruǎn

ㄖㄨㄢˇ

NHUYỄN

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.mềm
  2. 2.dẻo

Cách đọc khác:ruǎnbiến thể của 軟|软[ruan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊布很軟。

    zhè kuài bù hěn ruǎn

    Chiếc vải này mềm

  • 2

    泥土很軟。

    ní tǔ hěn ruǎn

    Đất sét rất mềm

  • 3

    這很軟。

    zhè hěn ruǎn。

    Đây rất mềm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

软 nghĩa là gì? · Kaori Dict