學華語Kaori Dict

bèng

ㄅㄥˋ

BÍNH

  1. 1.bung ra
  2. 2.phun ra
  3. 3.nứt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tách

例句Câu ví dụ

  • 1

    木炭燃燒時,迸出細碎的火星。

    mùtàn ránshāo shí, bèng chū xìsuì de huǒxīng。

    Khi than củi cháy, nó nổ ra những tia lửa nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迸 nghĩa là gì? · Kaori Dict