學華語Kaori Dict

qiú

ㄑㄧㄡˊ

CẦU

  1. 1.thu thập
  2. 2.tương xứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    關關雎鳩,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑。

    guān guān jū jiū, zài hé zhī zhōu。 yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú。

    Quan quan雎鸠, ở sông hồ. Yêu窕 thục nữ, quân tử hảo cầu

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逑 nghĩa là gì? · Kaori Dict