學華語Kaori Dict

chí

ㄔˊ

TRÌ

  1. 1.biến thể Nhật Bản của 遲|迟

例句Câu ví dụ

  • 1

    你大約遅了三天。

    nǐ dàyuē chí le sān tiān。

    Anh chậm khoảng ba ngày

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅 nghĩa là gì? · Kaori Dict