學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄧迪
鄧迪
giản thể:
邓迪
Dèng
dí
[ㄉㄥˋ ㄉㄧˊ]
ĐẶNG ĐỊCH
1.
Dundee, Scotland
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啟迪
qǐdí
khai sáng
迪
dí
khai sáng
鄧
Dèng
họ [Deng4]
哈迪
Hǎdí
Hardy hoặc Hardie (tên)
奧迪
Àodí
Audi
海迪
Hǎidí
Heidi
穆迪
Mùdí
Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
艾迪
Àidí
Eddie (tên)
逐字解
Từng chữ trong từ
鄧
đặng
một huyện ở Hà Nam
迪
địch
thông minh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
等第
děngdì
cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邓迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict