同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鄖縣huyện Vân, Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
- 鄖西huyện Vân Tây, Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
- 鄖陽Tung Dương, xem 鄖陽區|郧阳区[Yun2 yang2 Qu1]
- 鄖西縣huyện Vân Tây, Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
- 鄖西縣Yunxi, một huyện thuộc thành phố Shiyan [Shi2 yan4 Shi4], tỉnh Hồ Bắc [Hubei]
- 鄖陽區Yunyang, một quận thuộc thành phố Shiyan [Shi2 yan4 Shi4], tỉnh Hồ Bắc [Hubei]
