學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
醱酵
醱酵
giản thể:
酦酵
fā
jiào
[ㄈㄚ ㄐㄧㄠˋ]
PHÁT DIẾU
1.
biến thể của 發酵|发酵[fa1 jiao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發酵
fājiào
lên men
酵
jiào
men; chất gây nở
醱
fā
dùng trong 醱酵|酦酵[fa1 jiao4]
醱
pō
lên men rượu
酵母
jiàomǔ
men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])
酵素
jiàosù
enzym
糖酵解
tángjiàojiě
quá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose)
酵母菌
jiàomǔjūn
men; nấm men
逐字解
Từng chữ trong từ
醱
phát, bát
lên men lần thứ hai
酵
diếu
men, men nở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
發酵
fājiào
lên men
發交
fājiāo
phát hành và giao (cho người dân)
髮腳
fàjiǎo
một lọn tóc
髮膠
fàjiāo
gel vuốt tóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酦酵 nghĩa là gì? · Kaori Dict