酵
jiào
[ㄐㄧㄠˋ]
DIẾU
- 1.men; chất gây nở
- 2.quá trình lên men
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

例句Câu ví dụ
- 1
麵包是用麵粉和水做的,有時還會加入發酵粉。
miànbāo shì yòng miànfěn hé shuǐ zuò de, yǒushí hái huì jiārù fājiào fěn。
Bánh mì được làm từ bột mì và nước, có khi còn thêm men nở