學華語Kaori Dict

jiào

ㄐㄧㄠˋ

DIẾU

  1. 1.men; chất gây nở
  2. 2.quá trình lên men
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    麵包是用麵粉和水做的,有時還會加入發酵粉。

    miànbāo shì yòng miànfěn hé shuǐ zuò de, yǒushí hái huì jiārù fājiào fěn。

    Bánh mì được làm từ bột mì và nước, có khi còn thêm men nở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酵 nghĩa là gì? · Kaori Dict