學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酵母
酵母
jiào
mǔ
[ㄐㄧㄠˋ ㄇㄨˇ]
DIẾU MẪU
1.
men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
祖母
zǔmǔ
bà nội
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
岳母
yuèmǔ
mẹ vợ
發酵
fājiào
lên men
繼母
jìmǔ
mẹ kế
逐字解
Từng chữ trong từ
酵
diếu
men, men nở
母
mẫu
mẹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教母
jiàomǔ
mẹ đỡ đầu
膠木
jiāomù
phíp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酵母 nghĩa là gì? · Kaori Dict