例句Câu ví dụ
- 1
CD已經取代了膠木唱片。
C D yǐjīng qǔdài le jiāomù chàngpiàn。
CD đã thay thế đĩa than
- 2
CD已經完全取代了膠木唱片。
C D yǐjīng wánquán qǔdài le jiāomù chàngpiàn。
CD đã hoàn toàn thay thế đĩa than
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
