學華語Kaori Dict

膠木

giản thể: 胶木

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄇㄨˋ

GIAO MỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    CD已經取代了膠木唱片。

    C D yǐjīng qǔdài le jiāomù chàngpiàn。

    CD đã thay thế đĩa than

  • 2

    CD已經完全取代了膠木唱片。

    C D yǐjīng wánquán qǔdài le jiāomù chàngpiàn。

    CD đã hoàn toàn thay thế đĩa than

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠木 nghĩa là gì? · Kaori Dict