學華語Kaori Dict

發酵

giản thể: 发酵

jiào

ㄈㄚ ㄐㄧㄠˋ

PHÁT DIẾU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.lên men
  2. 2.(nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    酒被放在桶里發酵。

    jiǔ bèi fàng zài tǒng lǐ fājiào。

    Rượu được đặt trong thùng để chín

  • 2

    面包是用面粉、水和發酵粉做的。

    miànbāo shì yòng miànfěn、 shuǐ hé fājiào fěn zuò de。

    Bánh được làm từ bột mì, nước và men nở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發酵 nghĩa là gì? · Kaori Dict